trung 2

Lưu
(1) lượt yêu thích
(234) lượt xem
(108) luyện tập

Ôn tập trên lớp

Ảnh đề thi

Câu 1: Hán tự 最近 có pinyin đúng là gì?
  • zuījìn

  • zuìjīn
  • zuìjìn
  • zuìjǐn
Câu 2: Hán tự 状况 có pinyin đúng là gì?
  • zhuàngkuāng
  • zhuàngkuàng
  • zhuàngkuáng
  • zhuàngkuǎng
Câu 3: Hán tự 一样 có pinyin đúng là gì?
  • yīyáng
  • yīyàng
  • yīyǎng
  • yīyāng
Câu 4: Hán tự 矮 có pinyin đúng là gì?
  • ǎi
  • āi
  • ái
  • ài
Câu 5: Hán tự 瘦 có pinyin đúng là gì?
  • shòu
  • shōu
  • shǒu
  • shóu

Câu 6: Hán tự 米 có pinyin đúng là gì?
Câu 7: Hán tự 体重 có pinyin đúng là gì?
  • tǐzhóng

  • tǐzhòng
  • tǐzhōng
  • tǐzhǒng
Câu 8: Hán tự 公斤 có pinyin đúng là gì?
  • gòngjīn

  • gōngjìn
  • gōngjǐn
  • gōngjīn
Câu 9: Hán tự 胖 có pinyin đúng là gì?
  • pãng

  • pàng
  • pāng
  • páng
Câu 10: Hán tự 肚子 có pinyin đúng là gì?
  • dùzi
  • dūzi
  • dúzi
  • dùzī

Câu 1: Hán tự 天气 có pinyin đúng là gì?
  • tiānqi
  • tiānqí
  • tiānqǐ
  • tiānqì
Câu 2: Hán tự 比 có pinyin đúng là gì?
Câu 3: Hán tự 气温 có pinyin đúng là gì?
  • qìwēn
  • qìwén
  • qìwěn
  • qìwèn
Câu 4: Hán tự 低 có pinyin đúng là gì?
Câu 5: Hán tự 高 có pinyin đúng là gì?
  • gāo
  • gǎo
  • gào
  • gao
Câu 6: Hán tự 度 có pinyin đúng là gì?
Câu 7: Hán tự 夏天 có pinyin đúng là gì?
  • xiātiān
  • xiátiān
  • xiǎtiān
  • xiàtiān
Câu 8: Hán tự 春天 có pinyin đúng là gì?
  • chūntiān
  • chúntiān
  • chǔntiān
  • chùntiān
Câu 9: Hán tự 热 có pinyin đúng là gì?
Câu 10: Hán tự 下 có pinyin đúng là gì?
  • xiā
  • xiá
  • xiǎ
  • xià

Câu 1: Hán tự 久 có pinyin đúng là gì?
  • jiū
  • jiú
  • jiǔ
  • jiù
Câu 2: Hán tự 城市 có pinyin đúng là gì?
  • chéngshì
  • chēngshì
  • chěngshì
  • chèngshì
Câu 3: Hán tự 冬天 có pinyin đúng là gì?
  • dōngtiān
  • dóngtiān
  • dǒngtiān
  • dòngtiān
Câu 4: Hán tự 火车 có pinyin đúng là gì?
  • huōchē
  • huóchē
  • huǒchē
  • huòchē
Câu 5: Hán tự 飞机 có pinyin đúng là gì?
  • fēijī
  • féijī
  • fěijī
  • fèijī
Câu 6: Hán tự 小时 có pinyin đúng là gì?
  • xiāoshí
  • xiáoshí
  • xiǎoshí
  • xiàoshí
Câu 7: Hán tự 毕业 có pinyin đúng là gì?
  • bīyè
  • bíyè
  • bǐyè
  • bìyè
Câu 8: Hán tự 打算 có pinyin đúng là gì?
  • dāsuan
  • dásuàn
  • dǎsuàn
  • dàsuàn
Câu 9: Hán tự 钟 có pinyin đúng là gì?
  • zhōng
  • zhóng
  • zhǒng
  • zhòng
Câu 10: Hán tự 中学 có pinyin đúng là gì?
  • zhōngxué
  • zhóngxué
  • zhǒngxué
  • zhòngxué

Câu 1: Hán tự 第 có pinyin đúng là gì?
Câu 2: Hán tự 着 có pinyin đúng là gì?
  • zhē
  • zhé
  • zhě
  • zhe
Câu 3: Hán tự 躺 có pinyin đúng là gì?
  • tāng
  • táng
  • tǎng
  • tàng
Câu 4: Hán tự 握 có pinyin đúng là gì?
Câu 5: Hán tự 手 có pinyin đúng là gì?
  • shōu
  • shóu
  • shǒu
  • shòu
Câu 6: Hán tự 花儿 có pinyin đúng là gì?
  • huār
  • huár
  • huǎr
  • huàr
Câu 7: Hán tự 画儿 có pinyin đúng là gì?
  • huār
  • huár
  • huǎr
  • huàr
Câu 8: Hán tự 白 có pinyin đúng là gì?
  • bāi
  • bái
  • bǎi
  • bài
Câu 9: Hán tự 颜色 có pinyin đúng là gì?
  • yānsè
  • yánsè
  • yǎnsè
  • yànsè
Câu 10: Hán tự 干净 có pinyin đúng là gì?
  • gānjìng
  • gánjìng
  • gǎnjìng
  • gànjìng

Câu 1: Hán tự 预习 có pinyin đúng là gì?
  • yūxí
  • yúxí
  • yǔxí
  • yùxí
Câu 2: Hán tự 正在 có pinyin đúng là gì?
  • zhēngzài
  • zhéngzài
  • zhěngzài
  • zhèngzài
Câu 3: Hán tự 翻译 có pinyin đúng là gì?
  • fānyì
  • fányì
  • fǎnyì
  • fànyì
Câu 4: Hán tự 认真 có pinyin đúng là gì?
  • rēnzhēn
  • rénzhēn
  • rěnzhēn
  • rènzhēn
Câu 5: Hán tự 考试 có pinyin đúng là gì?
  • kāoshì
  • káoshì
  • kǎoshì
  • kàoshì
Câu 6: Hán tự 音乐 có pinyin đúng là gì?
  • yīnyuè
  • yínyuè
  • yǐnyuè
  • yìnyuè
Câu 7: Hán tự 广播 có pinyin đúng là gì?
  • guāngbō
  • guángbō
  • guǎngbō
  • guàngbō
Câu 8: Hán tự 小说 có pinyin đúng là gì?
  • xiāoshuō
  • xiáoshuō
  • xiǎoshuō
  • xiàoshuō
Câu 9: Hán tự 有的 có pinyin đúng là gì?
  • yōude
  • yóude
  • yǒude
  • yòude
Câu 10: Hán tự 长 có pinyin đúng là gì?
  • chāng
  • cháng
  • chǎng
  • chàng

Câu 1: Hán tự 过 có pinyin đúng là gì?
  • guō
  • guó
  • guǒ
  • guò
Câu 2: Hán tự 出 có pinyin đúng là gì?
  • chū
  • chú
  • chǔ
  • chù
Câu 3: Hán tự 教授 có pinyin đúng là gì?
  • jiāoshòu
  • jiáoshòu
  • jiǎoshòu
  • jiàoshòu
Câu 4: Hán tự 做 có pinyin đúng là gì?
  • zuō
  • zuó
  • zuǒ
  • zuò
Câu 5: Hán tự 公共汽车 có pinyin đúng là gì?
  • gōnggòng qìchē
  • gónggòng qìchē
  • gǒnggòng qìchē
  • gònggòng qìchē
Câu 6: Hán tự 先 có pinyin đúng là gì?
  • xiān
  • xián
  • xiǎn
  • xiàn
Câu 7: Hán tự 点心 có pinyin đúng là gì?
  • diānxin
  • diánxin
  • diǎnxin
  • diànxin
Câu 8: Hán tự 茶 có pinyin đúng là gì?
  • chā
  • chá
  • chǎ
  • chà
Câu 9: Hán tự 一会儿 có pinyin đúng là gì?
  • yīhuìr
  • yíhuìr
  • yǐhuìr
  • yìhuìr
Câu 10: Hán tự 为 có pinyin đúng là gì?
  • wēi
  • wéi
  • wěi
  • wèi

Câu 1: Hán tự 过 có pinyin đúng là gì?
  • guō
  • guó
  • guǒ
  • guò
Câu 2: Hán tự 名胜 có pinyin đúng là gì?
  • mīngshèng
  • míngshèng
  • mǐngshèng
  • mìngshèng
Câu 3: Hán tự 古迹 có pinyin đúng là gì?
  • gūjī
  • gújī
  • gǔjī
  • gùjī
Câu 4: Hán tự 游览 có pinyin đúng là gì?
  • yōulǎn
  • yóulǎn
  • yǒulǎn
  • yòulǎn
Câu 5: Hán tự 次 có pinyin đúng là gì?
Câu 6: Hán tự 生病 có pinyin đúng là gì?
  • shēngbìng
  • shéngbìng
  • shěngbìng
  • shèngbìng
Câu 7: Hán tự 感冒 có pinyin đúng là gì?
  • gānmào
  • gánmào
  • gǎnmào
  • gànmào
Câu 8:

Hán tự 有名 có pinyin đúng là gì?

  • yōumíng
  • yóumíng
  • yǒumíng
  • yòumíng
Câu 9: Hán tự 有意思 có pinyin đúng là gì?
  • yōuyìsi
  • yóuyìsi
  • yǒuyìsi
  • yòuyìsi
Câu 10: Hán tự 遍 có pinyin đúng là gì?
  • biān
  • bián
  • biǎn
  • biàn

Câu 1: Hán tự 见 có pinyin đúng là gì?
  • jiān
  • jiǎn
  • jiàn
  • jián
Câu 2: Hán tự 刚才 có pinyin đúng là gì?
  • gāngcái
  • gángcái
  • gǎngcái
  • gàngcái
Câu 3: Hán tự 打 có pinyin đúng là gì?
Câu 4: Hán tự 开 có pinyin đúng là gì?
  • kǎi
  • kāi
  • kài
  • kái
Câu 5: Hán tự 窗户 có pinyin đúng là gì?
  • chuánghu
  • chuānghu
  • chuǎnghu
  • chuànghu
Câu 6: Hán tự 清楚 có pinyin đúng là gì?
  • qíngchu
  • qǐngchu
  • qīngchu
  • qìngchu
Câu 7: Hán tự 完 có pinyin đúng là gì?
  • wān
  • wàn
  • wán
  • wǎn
Câu 8: Hán tự 自行车 có pinyin đúng là gì?
  • zīxíngchē
  • zǐxíngchē
  • zíxíngchē
  • zìxíngchē
Câu 9: Hán tự 放 có pinyin đúng là gì?
  • fǎng
  • fàng
  • fáng
  • fāng
Câu 10: Hán tự 错 có pinyin đúng là gì?
  • cuò
  • cuō
  • cuǒ
  • cuó

Câu 1: Hán tự 院长 có pinyin đúng là gì?
  • yuánzhǎng
  • yuànzhǎng
  • yuānzhǎng
  • yuǎnzhǎng
Câu 2: Hán tự 向 có pinyin đúng là gì?
  • xiǎng
  • xiāng
  • xiàng
  • xiáng
Câu 3: Hán tự 情况 có pinyin đúng là gì?
  • qíngkuàng
  • qīngkuàng
  • qǐngkuàng
  • qìngkuàng
Câu 4: Hán tự 开始 có pinyin đúng là gì?
  • káishǐ
  • kàishǐ
  • kǎishǐ
  • kāishǐ
Câu 5: Hán tự 门诊 có pinyin đúng là gì?
  • mēnzhěn
  • ménzhěn
  • měnzhěn
  • mènzhěn
Câu 6: Hán tự 手术 có pinyin đúng là gì?
  • shǒushù
  • shōushù
  • shóushù
  • shòushù
Câu 7: Hán tự 药房 có pinyin đúng là gì?
  • yáofáng
  • yāofáng
  • yàofáng
  • yǎofáng
Câu 8: Hán tự 访问 có pinyin đúng là gì?
  • fángwèn
  • fāngwèn
  • fàngwèn
  • fǎngwèn
Câu 9: Hán tự 位 có pinyin đúng là gì?
  • wéi
  • wèi
  • wěi
  • wēi
Câu 10: Hán tự 老 có pinyin đúng là gì?
  • lǎo
  • lāo
  • láo
  • lào

Câu 1: Hán tự 会 có pinyin đúng là gì?
  • huī
  • huì
  • huí
  • huǐ
Câu 2: Hán tự 刚 có pinyin đúng là gì?
  • gāng
  • gáng
  • gǎng
  • gàng
Câu 3: Hán tự 得 có pinyin đúng là gì?
  • děi
  • de
Câu 4: Hán tự 发音 có pinyin đúng là gì?
  • fǎyīn
  • fāyīn
  • fàyīn
  • fáyīn
Câu 5: Hán tự 正确 có pinyin đúng là gì?
  • zhěngquè
  • zhēngquè
  • zhèngquè
  • zhéngquè
Câu 6: Hán tự 声调 có pinyin đúng là gì?
  • shēngdiào
  • shéngdiào
  • shěngdiào
  • shèngdiào
Câu 7: Hán tự 不错 có pinyin đúng là gì?
  • būcuò
  • bùcuò
  • bǔcuò
  • búcuò
Câu 8: Hán tự 怎么 có pinyin đúng là gì?
  • zěnme
  • zēnme
  • zénme
  • zènme
Câu 9: Hán tự 意思 có pinyin đúng là gì?
  • yísi
  • yìsi
  • yīsi
  • yǐsi
Câu 10: Hán tự 壁画 có pinyin đúng là gì?
  • bīhuà
  • bǐhuà
  • bìhuà
  • bíhuà

Câu 1: Hán tự 早 có pinyin đúng là gì?
  • zāo
  • zǎo
  • záo
  • zào
Câu 2: Hán tự 准备 có pinyin đúng là gì?
  • zhǔnbèi
  • zhūnbèi
  • zhúnbèi
  • zhùnbèi
Câu 3: Hán tự 吧 có pinyin đúng là gì?
  • ba
Câu 4: Hán tự 快 có pinyin đúng là gì?
  • kuǎi
  • kuài
  • kuāi
  • kuái
Câu 5: Hán tự 要 có pinyin đúng là gì?
  • yāo
  • yǎo
  • yào
  • yáo
Câu 6: Hán tự 冷 có pinyin đúng là gì?
  • lěng
  • lēng
  • léng
  • lèng
Câu 7: Hán tự 穿 có pinyin đúng là gì?
  • chuàn
  • chuǎn
  • chuán
  • chuān
Câu 8: Hán tự 等 có pinyin đúng là gì?
  • dēng
  • děng
  • déng
  • dèng
Câu 9: Hán tự 马上 có pinyin đúng là gì?
  • māshàng
  • màshàng
  • mǎshàng
  • máshàng
Câu 10: Hán tự 汽车 có pinyin đúng là gì?
  • qìchē
  • qīchē
  • qíchē
  • qǐchē

Câu 1: Hán tự 足球 có pinyin đúng là gì?
  • zūqiú
  • zúqiú
  • zǔqiú
  • zùqiú
Câu 2: Hán tự 比赛 có pinyin đúng là gì?
  • bǐsài
  • bīsài
  • bísài
  • bìsài
Câu 3: Hán tự 打 có pinyin đúng là gì?
Câu 4: Hán tự 排球 có pinyin đúng là gì?
  • pǎiqiú
  • páiqiú
  • pāiqiú
  • pàiqiú
Câu 5: Hán tự 同学 có pinyin đúng là gì?
  • tōngxué
  • tòngxué
  • tóngxué
  • tǒngxué
Câu 6: Hán tự 为 có pinyin đúng là gì?
  • wèi
  • wēi
  • wéi
  • wěi
Câu 7: Hán tự 觉得 có pinyin đúng là gì?
  • juède
  • juēde
  • juěde
  • juéde
Câu 8: Hán tự 舒服 có pinyin đúng là gì?
  • shǔfu
  • shūfu
  • shúfu
  • shùfu
Câu 9: Hán tự 让 có pinyin đúng là gì?
  • ràng
  • rāng
  • ráng
  • rǎng
Câu 10: Hán tự 针 có pinyin đúng là gì?
  • zhěn
  • zhén
  • zhēn
  • zhèn

Câu 1: Hán tự 想 có pinyin đúng là gì?
  • xiāng
  • xiǎng
  • xiáng
  • xiàng
Câu 2: Hán tự 根 có pinyin đúng là gì?
  • gēn
  • gén
  • gěn
  • gèn
Câu 3: Hán tự 可是 có pinyin đúng là gì?
  • kēshì
  • késhì
  • kèshì
  • kěshì
Câu 4: Hán tự 时间 có pinyin đúng là gì?
  • shījiān
  • shíjiān
  • shǐjiān
  • shìjiān
Câu 5: Hán tự 城 có pinyin đúng là gì?
  • chěng
  • chēng
  • chéng
  • chèng
Câu 6: Hán tự 休息 có pinyin đúng là gì?
  • xiūxi
  • xiúxi
  • xiǔxi
  • xiùxi
Câu 7: Hán tự 听 có pinyin đúng là gì?
  • tíng
  • tǐng
  • tìng
  • tīng
Câu 8: Hán tự 录音 có pinyin đúng là gì?
  • lūyīn
  • lùyīn
  • lúyīn
  • lǔyīn
Câu 9: Hán tự 复习 có pinyin đúng là gì?
  • fùxí
  • fūxí
  • fúxí
  • fǔxí
Câu 10: Hán tự 能 có pinyin đúng là gì?
  • nēng
  • nǎng
  • néng
  • nèng

Câu 1: Hán tự 同志 có pinyin đúng là gì?
  • tōngzhì
  • tóngzhì
  • tǒngzhì
  • tòngzhì
Câu 2: Hán tự 水果 có pinyin đúng là gì?
  • shuǐguǒ
  • shuīguǒ
  • shuíguǒ
  • shuìguǒ
Câu 3: Hán tự 句子 có pinyin đúng là gì?
  • jūzi
  • jǔzi
  • jûzi
  • jùzi
Câu 4: Hán tự 苹果 có pinyin đúng là gì?
  • pǐngguǒ
  • píngguǒ
  • pīngguǒ
  • pìngguǒ
Câu 5: Hán tự 还是 có pinyin đúng là gì?
  • hāishi
  • hǎishi
  • háishi
  • hàishi
Câu 6: Hán tự 斤 có pinyin đúng là gì?
  • jīn
  • jín
  • jǐn
  • jìn
Câu 7: Hán tự 毛 có pinyin đúng là gì?
  • māo
  • mǎo
  • mào
  • máo
Câu 8: Hán tự 分 có pinyin đúng là gì?
  • fén
  • fēn
  • fěn
  • fèn
Câu 9: Hán tự 快 có pinyin đúng là gì?
  • kuài
  • kuāi
  • kuái
  • kuǎi
Câu 10: Hán tự 一共 có pinyin đúng là gì?
  • yīgòng
  • yǐgòng
  • yígòng
  • yìgòng

Câu 1: Pinyin của từ 互相 là gì?
  • hūxiāng
  • hùxiāng
  • hūxiàng
  • hùxiàng
Câu 2: Pinyin của từ 翻译 là gì?
  • fānyì
  • fányì
  • fānyí
  • fányí
Câu 3: Pinyin của từ 开演 là gì?
  • kāiyán
  • kāiyǎn
  • kàiyǎn
  • kàiyán
Câu 4: Pinyin của từ 正常 là gì?
  • zhēngcháng
  • zhèngcháng
  • zhèngchǎng
  • zhēngchǎng
Câu 5: Pinyin của từ 社会 là gì?
  • shèhuì
  • shēhuì
  • shèhuí
  • shēhuí
Câu 6: Pinyin của từ 描写 là gì?
  • máoxiě
  • miáoxié
  • miáoxiě
  • máoxié
Câu 7: Pinyin của từ 讨论 là gì?
  • táolùn
  • tǎolùn
  • tǎolún
  • táolún
Câu 8: Pinyin của từ 城市 là gì?
  • chéngshì
  • chěngshì
  • chéngshí
  • chěngshí
Câu 9: Pinyin của từ 京剧 là gì?
  • jīngjù
  • jīnjù
  • jīngjū
  • jīnjū
Câu 10: Pinyin của từ 生气 là gì?
  • shēnqì
  • shēngqì
  • shēqì
  • shěngqì
Xếp hạng ứng dụng
Cho người khác biết về suy nghĩ của bạn?
Ảnh đề thi
Thông tin đề thi
Trường học
Đang cập nhật
Ngành nghề
Đang cập nhật
Môn học
Đang cập nhật
Tác giả
Báo lỗi
Nếu có bất kì vấn đề nào về Website hay đề thi, các bạn có thể liên hệ đến Facebook của mình. Tại đây!
Đề thi khác Hot
2 năm trước