Câu 1:
Hán tự 预习 có pinyin đúng là gì?
Câu 2:
Hán tự 正在 có pinyin đúng là gì?
- zhēngzài
- zhéngzài
- zhěngzài
- zhèngzài
Câu 3:
Hán tự 翻译 có pinyin đúng là gì?
Câu 4:
Hán tự 认真 có pinyin đúng là gì?
- rēnzhēn
- rénzhēn
- rěnzhēn
- rènzhēn
Câu 5:
Hán tự 考试 có pinyin đúng là gì?
- kāoshì
- káoshì
- kǎoshì
- kàoshì
Câu 6:
Hán tự 音乐 có pinyin đúng là gì?
- yīnyuè
- yínyuè
- yǐnyuè
- yìnyuè
Câu 7:
Hán tự 广播 có pinyin đúng là gì?
- guāngbō
- guángbō
- guǎngbō
- guàngbō
Câu 8:
Hán tự 小说 có pinyin đúng là gì?
- xiāoshuō
- xiáoshuō
- xiǎoshuō
- xiàoshuō
Câu 9:
Hán tự 有的 có pinyin đúng là gì?
Câu 10:
Hán tự 长 có pinyin đúng là gì?