Ảnh đề thi

trung 2

Đang cập nhật Yen Hai
614 câu 15 phần 433 lượt xem 150 lượt luyện 1 lượt thích
Lưu đề

Nội dung đề thi

Chọn phần muốn học và bắt đầu luyện câu hỏi.

614 câu hỏi

Phần 1

Phần 1

41 câu hỏi · Xem trước các dạng câu hỏi trong đề

Câu 1
Hán tự 最近 có pinyin đúng là gì?
Chọn 1 đáp án đúng
1 đáp án
A

zuījìn

B zuìjīn
C zuìjìn
D zuìjǐn
Câu 2
Hán tự 状况 có pinyin đúng là gì?
Chọn 1 đáp án đúng
1 đáp án
A zhuàngkuāng
B zhuàngkuàng
C zhuàngkuáng
D zhuàngkuǎng
Câu 3
Hán tự 一样 có pinyin đúng là gì?
Chọn 1 đáp án đúng
1 đáp án
A yīyáng
B yīyàng
C yīyǎng
D yīyāng
Câu 4
Hán tự 矮 có pinyin đúng là gì?
Chọn 1 đáp án đúng
1 đáp án
A ǎi
B āi
C ái
D ài
Câu 5
Hán tự 瘦 có pinyin đúng là gì?
Chọn 1 đáp án đúng
1 đáp án
A shòu
B shōu
C shǒu
D

shóu

Câu 6
Hán tự 米 có pinyin đúng là gì?
Chọn 1 đáp án đúng
1 đáp án
A mí
B mī
C mǐ
D mì
Câu 7
Hán tự 体重 có pinyin đúng là gì?
Chọn 1 đáp án đúng
1 đáp án
A

tǐzhóng

B tǐzhòng
C tǐzhōng
D tǐzhǒng
Câu 8
Hán tự 公斤 có pinyin đúng là gì?
Chọn 1 đáp án đúng
1 đáp án
A

gòngjīn

B gōngjìn
C gōngjǐn
D gōngjīn
Câu 9
Hán tự 胖 có pinyin đúng là gì?
Chọn 1 đáp án đúng
1 đáp án
A

pãng

B pàng
C pāng
D páng
Câu 10
Hán tự 肚子 có pinyin đúng là gì?
Chọn 1 đáp án đúng
1 đáp án
A dùzi
B dūzi
C dúzi
D dùzī

Phần 2

Phần 2

44 câu hỏi · Xem trước các dạng câu hỏi trong đề

Câu 1
Hán tự 天气 có pinyin đúng là gì?
Chọn 1 đáp án đúng
1 đáp án
A tiānqi
B tiānqí
C tiānqǐ
D tiānqì
Câu 2
Hán tự 比 có pinyin đúng là gì?
Chọn 1 đáp án đúng
1 đáp án
A bī
B bí
C bǐ
D bì
Câu 3
Hán tự 气温 có pinyin đúng là gì?
Chọn 1 đáp án đúng
1 đáp án
A qìwēn
B qìwén
C qìwěn
D qìwèn
Câu 4
Hán tự 低 có pinyin đúng là gì?
Chọn 1 đáp án đúng
1 đáp án
A dī
B dí
C dǐ
D dì
Câu 5
Hán tự 高 có pinyin đúng là gì?
Chọn 1 đáp án đúng
1 đáp án
A gāo
B gǎo
C gào
D gao
Câu 6
Hán tự 度 có pinyin đúng là gì?
Chọn 1 đáp án đúng
1 đáp án
A dū
B dú
C dǔ
D dù
Câu 7
Hán tự 夏天 có pinyin đúng là gì?
Chọn 1 đáp án đúng
1 đáp án
A xiātiān
B xiátiān
C xiǎtiān
D xiàtiān
Câu 8
Hán tự 春天 có pinyin đúng là gì?
Chọn 1 đáp án đúng
1 đáp án
A chūntiān
B chúntiān
C chǔntiān
D chùntiān
Câu 9
Hán tự 热 có pinyin đúng là gì?
Chọn 1 đáp án đúng
1 đáp án
A rē
B ré
C rě
D rè
Câu 10
Hán tự 下 có pinyin đúng là gì?
Chọn 1 đáp án đúng
1 đáp án
A xiā
B xiá
C xiǎ
D xià

Phần 3

Phần 3

41 câu hỏi · Xem trước các dạng câu hỏi trong đề

Câu 1
Hán tự 久 có pinyin đúng là gì?
Chọn 1 đáp án đúng
1 đáp án
A jiū
B jiú
C jiǔ
D jiù
Câu 2
Hán tự 城市 có pinyin đúng là gì?
Chọn 1 đáp án đúng
1 đáp án
A chéngshì
B chēngshì
C chěngshì
D chèngshì
Câu 3
Hán tự 冬天 có pinyin đúng là gì?
Chọn 1 đáp án đúng
1 đáp án
A dōngtiān
B dóngtiān
C dǒngtiān
D dòngtiān
Câu 4
Hán tự 火车 có pinyin đúng là gì?
Chọn 1 đáp án đúng
1 đáp án
A huōchē
B huóchē
C huǒchē
D huòchē
Câu 5
Hán tự 飞机 có pinyin đúng là gì?
Chọn 1 đáp án đúng
1 đáp án
A fēijī
B féijī
C fěijī
D fèijī
Câu 6
Hán tự 小时 có pinyin đúng là gì?
Chọn 1 đáp án đúng
1 đáp án
A xiāoshí
B xiáoshí
C xiǎoshí
D xiàoshí
Câu 7
Hán tự 毕业 có pinyin đúng là gì?
Chọn 1 đáp án đúng
1 đáp án
A bīyè
B bíyè
C bǐyè
D bìyè
Câu 8
Hán tự 打算 có pinyin đúng là gì?
Chọn 1 đáp án đúng
1 đáp án
A dāsuan
B dásuàn
C dǎsuàn
D dàsuàn
Câu 9
Hán tự 钟 có pinyin đúng là gì?
Chọn 1 đáp án đúng
1 đáp án
A zhōng
B zhóng
C zhǒng
D zhòng
Câu 10
Hán tự 中学 có pinyin đúng là gì?
Chọn 1 đáp án đúng
1 đáp án
A zhōngxué
B zhóngxué
C zhǒngxué
D zhòngxué

Phần 4

Phần 4

44 câu hỏi · Xem trước các dạng câu hỏi trong đề

Câu 1
Hán tự 第 có pinyin đúng là gì?
Chọn 1 đáp án đúng
1 đáp án
A dī
B dí
C dǐ
D dì
Câu 2
Hán tự 着 có pinyin đúng là gì?
Chọn 1 đáp án đúng
1 đáp án
A zhē
B zhé
C zhě
D zhe
Câu 3
Hán tự 躺 có pinyin đúng là gì?
Chọn 1 đáp án đúng
1 đáp án
A tāng
B táng
C tǎng
D tàng
Câu 4
Hán tự 握 có pinyin đúng là gì?
Chọn 1 đáp án đúng
1 đáp án
A wō
B wó
C wǒ
D wò
Câu 5
Hán tự 手 có pinyin đúng là gì?
Chọn 1 đáp án đúng
1 đáp án
A shōu
B shóu
C shǒu
D shòu
Câu 6
Hán tự 花儿 có pinyin đúng là gì?
Chọn 1 đáp án đúng
1 đáp án
A huār
B huár
C huǎr
D huàr
Câu 7
Hán tự 画儿 có pinyin đúng là gì?
Chọn 1 đáp án đúng
1 đáp án
A huār
B huár
C huǎr
D huàr
Câu 8
Hán tự 白 có pinyin đúng là gì?
Chọn 1 đáp án đúng
1 đáp án
A bāi
B bái
C bǎi
D bài
Câu 9
Hán tự 颜色 có pinyin đúng là gì?
Chọn 1 đáp án đúng
1 đáp án
A yānsè
B yánsè
C yǎnsè
D yànsè
Câu 10
Hán tự 干净 có pinyin đúng là gì?
Chọn 1 đáp án đúng
1 đáp án
A gānjìng
B gánjìng
C gǎnjìng
D gànjìng

Phần 5

Phần 5

39 câu hỏi · Xem trước các dạng câu hỏi trong đề

Câu 1
Hán tự 预习 có pinyin đúng là gì?
Chọn 1 đáp án đúng
1 đáp án
A yūxí
B yúxí
C yǔxí
D yùxí
Câu 2
Hán tự 正在 có pinyin đúng là gì?
Chọn 1 đáp án đúng
1 đáp án
A zhēngzài
B zhéngzài
C zhěngzài
D zhèngzài
Câu 3
Hán tự 翻译 có pinyin đúng là gì?
Chọn 1 đáp án đúng
1 đáp án
A fānyì
B fányì
C fǎnyì
D fànyì
Câu 4
Hán tự 认真 có pinyin đúng là gì?
Chọn 1 đáp án đúng
1 đáp án
A rēnzhēn
B rénzhēn
C rěnzhēn
D rènzhēn
Câu 5
Hán tự 考试 có pinyin đúng là gì?
Chọn 1 đáp án đúng
1 đáp án
A kāoshì
B káoshì
C kǎoshì
D kàoshì
Câu 6
Hán tự 音乐 có pinyin đúng là gì?
Chọn 1 đáp án đúng
1 đáp án
A yīnyuè
B yínyuè
C yǐnyuè
D yìnyuè
Câu 7
Hán tự 广播 có pinyin đúng là gì?
Chọn 1 đáp án đúng
1 đáp án
A guāngbō
B guángbō
C guǎngbō
D guàngbō
Câu 8
Hán tự 小说 có pinyin đúng là gì?
Chọn 1 đáp án đúng
1 đáp án
A xiāoshuō
B xiáoshuō
C xiǎoshuō
D xiàoshuō
Câu 9
Hán tự 有的 có pinyin đúng là gì?
Chọn 1 đáp án đúng
1 đáp án
A yōude
B yóude
C yǒude
D yòude
Câu 10
Hán tự 长 có pinyin đúng là gì?
Chọn 1 đáp án đúng
1 đáp án
A chāng
B cháng
C chǎng
D chàng

Phần 6

Phần 6

46 câu hỏi · Xem trước các dạng câu hỏi trong đề

Câu 1
Hán tự 过 có pinyin đúng là gì?
Chọn 1 đáp án đúng
1 đáp án
A guō
B guó
C guǒ
D guò
Câu 2
Hán tự 出 có pinyin đúng là gì?
Chọn 1 đáp án đúng
1 đáp án
A chū
B chú
C chǔ
D chù
Câu 3
Hán tự 教授 có pinyin đúng là gì?
Chọn 1 đáp án đúng
1 đáp án
A jiāoshòu
B jiáoshòu
C jiǎoshòu
D jiàoshòu
Câu 4
Hán tự 做 có pinyin đúng là gì?
Chọn 1 đáp án đúng
1 đáp án
A zuō
B zuó
C zuǒ
D zuò
Câu 5
Hán tự 公共汽车 có pinyin đúng là gì?
Chọn 1 đáp án đúng
1 đáp án
A gōnggòng qìchē
B gónggòng qìchē
C gǒnggòng qìchē
D gònggòng qìchē
Câu 6
Hán tự 先 có pinyin đúng là gì?
Chọn 1 đáp án đúng
1 đáp án
A xiān
B xián
C xiǎn
D xiàn
Câu 7
Hán tự 点心 có pinyin đúng là gì?
Chọn 1 đáp án đúng
1 đáp án
A diānxin
B diánxin
C diǎnxin
D diànxin
Câu 8
Hán tự 茶 có pinyin đúng là gì?
Chọn 1 đáp án đúng
1 đáp án
A chā
B chá
C chǎ
D chà
Câu 9
Hán tự 一会儿 có pinyin đúng là gì?
Chọn 1 đáp án đúng
1 đáp án
A yīhuìr
B yíhuìr
C yǐhuìr
D yìhuìr
Câu 10
Hán tự 为 có pinyin đúng là gì?
Chọn 1 đáp án đúng
1 đáp án
A wēi
B wéi
C wěi
D wèi

Phần 7

Phần 7

47 câu hỏi · Xem trước các dạng câu hỏi trong đề

Câu 1
Hán tự 过 có pinyin đúng là gì?
Chọn 1 đáp án đúng
1 đáp án
A guō
B guó
C guǒ
D guò
Câu 2
Hán tự 名胜 có pinyin đúng là gì?
Chọn 1 đáp án đúng
1 đáp án
A mīngshèng
B míngshèng
C mǐngshèng
D mìngshèng
Câu 3
Hán tự 古迹 có pinyin đúng là gì?
Chọn 1 đáp án đúng
1 đáp án
A gūjī
B gújī
C gǔjī
D gùjī
Câu 4
Hán tự 游览 có pinyin đúng là gì?
Chọn 1 đáp án đúng
1 đáp án
A yōulǎn
B yóulǎn
C yǒulǎn
D yòulǎn
Câu 5
Hán tự 次 có pinyin đúng là gì?
Chọn 1 đáp án đúng
1 đáp án
A cī
B cí
C cǐ
D cì
Câu 6
Hán tự 生病 có pinyin đúng là gì?
Chọn 1 đáp án đúng
1 đáp án
A shēngbìng
B shéngbìng
C shěngbìng
D shèngbìng
Câu 7
Hán tự 感冒 có pinyin đúng là gì?
Chọn 1 đáp án đúng
1 đáp án
A gānmào
B gánmào
C gǎnmào
D gànmào
Câu 8

Hán tự 有名 có pinyin đúng là gì?

Chọn 1 đáp án đúng
1 đáp án
A yōumíng
B yóumíng
C yǒumíng
D yòumíng
Câu 9
Hán tự 有意思 có pinyin đúng là gì?
Chọn 1 đáp án đúng
1 đáp án
A yōuyìsi
B yóuyìsi
C yǒuyìsi
D yòuyìsi
Câu 10
Hán tự 遍 có pinyin đúng là gì?
Chọn 1 đáp án đúng
1 đáp án
A biān
B bián
C biǎn
D biàn

Phần 8

Phần 8

41 câu hỏi · Xem trước các dạng câu hỏi trong đề

Câu 1
Hán tự 见 có pinyin đúng là gì?
Chọn 1 đáp án đúng
1 đáp án
A jiān
B jiǎn
C jiàn
D jián
Câu 2
Hán tự 刚才 có pinyin đúng là gì?
Chọn 1 đáp án đúng
1 đáp án
A gāngcái
B gángcái
C gǎngcái
D gàngcái
Câu 3
Hán tự 打 có pinyin đúng là gì?
Chọn 1 đáp án đúng
1 đáp án
A dā
B dà
C dá
D dǎ
Câu 4
Hán tự 开 có pinyin đúng là gì?
Chọn 1 đáp án đúng
1 đáp án
A kǎi
B kāi
C kài
D kái
Câu 5
Hán tự 窗户 có pinyin đúng là gì?
Chọn 1 đáp án đúng
1 đáp án
A chuánghu
B chuānghu
C chuǎnghu
D chuànghu
Câu 6
Hán tự 清楚 có pinyin đúng là gì?
Chọn 1 đáp án đúng
1 đáp án
A qíngchu
B qǐngchu
C qīngchu
D qìngchu
Câu 7
Hán tự 完 có pinyin đúng là gì?
Chọn 1 đáp án đúng
1 đáp án
A wān
B wàn
C wán
D wǎn
Câu 8
Hán tự 自行车 có pinyin đúng là gì?
Chọn 1 đáp án đúng
1 đáp án
A zīxíngchē
B zǐxíngchē
C zíxíngchē
D zìxíngchē
Câu 9
Hán tự 放 có pinyin đúng là gì?
Chọn 1 đáp án đúng
1 đáp án
A fǎng
B fàng
C fáng
D fāng
Câu 10
Hán tự 错 có pinyin đúng là gì?
Chọn 1 đáp án đúng
1 đáp án
A cuò
B cuō
C cuǒ
D cuó

Phần 9

Phần 9

41 câu hỏi · Xem trước các dạng câu hỏi trong đề

Câu 1
Hán tự 院长 có pinyin đúng là gì?
Chọn 1 đáp án đúng
1 đáp án
A yuánzhǎng
B yuànzhǎng
C yuānzhǎng
D yuǎnzhǎng
Câu 2
Hán tự 向 có pinyin đúng là gì?
Chọn 1 đáp án đúng
1 đáp án
A xiǎng
B xiāng
C xiàng
D xiáng
Câu 3
Hán tự 情况 có pinyin đúng là gì?
Chọn 1 đáp án đúng
1 đáp án
A qíngkuàng
B qīngkuàng
C qǐngkuàng
D qìngkuàng
Câu 4
Hán tự 开始 có pinyin đúng là gì?
Chọn 1 đáp án đúng
1 đáp án
A káishǐ
B kàishǐ
C kǎishǐ
D kāishǐ
Câu 5
Hán tự 门诊 có pinyin đúng là gì?
Chọn 1 đáp án đúng
1 đáp án
A mēnzhěn
B ménzhěn
C měnzhěn
D mènzhěn
Câu 6
Hán tự 手术 có pinyin đúng là gì?
Chọn 1 đáp án đúng
1 đáp án
A shǒushù
B shōushù
C shóushù
D shòushù
Câu 7
Hán tự 药房 có pinyin đúng là gì?
Chọn 1 đáp án đúng
1 đáp án
A yáofáng
B yāofáng
C yàofáng
D yǎofáng
Câu 8
Hán tự 访问 có pinyin đúng là gì?
Chọn 1 đáp án đúng
1 đáp án
A fángwèn
B fāngwèn
C fàngwèn
D fǎngwèn
Câu 9
Hán tự 位 có pinyin đúng là gì?
Chọn 1 đáp án đúng
1 đáp án
A wéi
B wèi
C wěi
D wēi
Câu 10
Hán tự 老 có pinyin đúng là gì?
Chọn 1 đáp án đúng
1 đáp án
A lǎo
B lāo
C láo
D lào

Phần 10

Phần 10

42 câu hỏi · Xem trước các dạng câu hỏi trong đề

Câu 1
Hán tự 会 có pinyin đúng là gì?
Chọn 1 đáp án đúng
1 đáp án
A huī
B huì
C huí
D huǐ
Câu 2
Hán tự 刚 có pinyin đúng là gì?
Chọn 1 đáp án đúng
1 đáp án
A gāng
B gáng
C gǎng
D gàng
Câu 3
Hán tự 得 có pinyin đúng là gì?
Chọn 1 đáp án đúng
1 đáp án
A dé
B děi
C dē
D de
Câu 4
Hán tự 发音 có pinyin đúng là gì?
Chọn 1 đáp án đúng
1 đáp án
A fǎyīn
B fāyīn
C fàyīn
D fáyīn
Câu 5
Hán tự 正确 có pinyin đúng là gì?
Chọn 1 đáp án đúng
1 đáp án
A zhěngquè
B zhēngquè
C zhèngquè
D zhéngquè
Câu 6
Hán tự 声调 có pinyin đúng là gì?
Chọn 1 đáp án đúng
1 đáp án
A shēngdiào
B shéngdiào
C shěngdiào
D shèngdiào
Câu 7
Hán tự 不错 có pinyin đúng là gì?
Chọn 1 đáp án đúng
1 đáp án
A būcuò
B bùcuò
C bǔcuò
D búcuò
Câu 8
Hán tự 怎么 có pinyin đúng là gì?
Chọn 1 đáp án đúng
1 đáp án
A zěnme
B zēnme
C zénme
D zènme
Câu 9
Hán tự 意思 có pinyin đúng là gì?
Chọn 1 đáp án đúng
1 đáp án
A yísi
B yìsi
C yīsi
D yǐsi
Câu 10
Hán tự 壁画 có pinyin đúng là gì?
Chọn 1 đáp án đúng
1 đáp án
A bīhuà
B bǐhuà
C bìhuà
D bíhuà

Phần 11

Phần 11

39 câu hỏi · Xem trước các dạng câu hỏi trong đề

Câu 1
Hán tự 早 có pinyin đúng là gì?
Chọn 1 đáp án đúng
1 đáp án
A zāo
B zǎo
C záo
D zào
Câu 2
Hán tự 准备 có pinyin đúng là gì?
Chọn 1 đáp án đúng
1 đáp án
A zhǔnbèi
B zhūnbèi
C zhúnbèi
D zhùnbèi
Câu 3
Hán tự 吧 có pinyin đúng là gì?
Chọn 1 đáp án đúng
1 đáp án
A bā
B bǎ
C bá
D ba
Câu 4
Hán tự 快 có pinyin đúng là gì?
Chọn 1 đáp án đúng
1 đáp án
A kuǎi
B kuài
C kuāi
D kuái
Câu 5
Hán tự 要 có pinyin đúng là gì?
Chọn 1 đáp án đúng
1 đáp án
A yāo
B yǎo
C yào
D yáo
Câu 6
Hán tự 冷 có pinyin đúng là gì?
Chọn 1 đáp án đúng
1 đáp án
A lěng
B lēng
C léng
D lèng
Câu 7
Hán tự 穿 có pinyin đúng là gì?
Chọn 1 đáp án đúng
1 đáp án
A chuàn
B chuǎn
C chuán
D chuān
Câu 8
Hán tự 等 có pinyin đúng là gì?
Chọn 1 đáp án đúng
1 đáp án
A dēng
B děng
C déng
D dèng
Câu 9
Hán tự 马上 có pinyin đúng là gì?
Chọn 1 đáp án đúng
1 đáp án
A māshàng
B màshàng
C mǎshàng
D máshàng
Câu 10
Hán tự 汽车 có pinyin đúng là gì?
Chọn 1 đáp án đúng
1 đáp án
A qìchē
B qīchē
C qíchē
D qǐchē

Phần 12

Phần 12

40 câu hỏi · Xem trước các dạng câu hỏi trong đề

Câu 1
Hán tự 足球 có pinyin đúng là gì?
Chọn 1 đáp án đúng
1 đáp án
A zūqiú
B zúqiú
C zǔqiú
D zùqiú
Câu 2
Hán tự 比赛 có pinyin đúng là gì?
Chọn 1 đáp án đúng
1 đáp án
A bǐsài
B bīsài
C bísài
D bìsài
Câu 3
Hán tự 打 có pinyin đúng là gì?
Chọn 1 đáp án đúng
1 đáp án
A dà
B dā
C dá
D dǎ
Câu 4
Hán tự 排球 có pinyin đúng là gì?
Chọn 1 đáp án đúng
1 đáp án
A pǎiqiú
B páiqiú
C pāiqiú
D pàiqiú
Câu 5
Hán tự 同学 có pinyin đúng là gì?
Chọn 1 đáp án đúng
1 đáp án
A tōngxué
B tòngxué
C tóngxué
D tǒngxué
Câu 6
Hán tự 为 có pinyin đúng là gì?
Chọn 1 đáp án đúng
1 đáp án
A wèi
B wēi
C wéi
D wěi
Câu 7
Hán tự 觉得 có pinyin đúng là gì?
Chọn 1 đáp án đúng
1 đáp án
A juède
B juēde
C juěde
D juéde
Câu 8
Hán tự 舒服 có pinyin đúng là gì?
Chọn 1 đáp án đúng
1 đáp án
A shǔfu
B shūfu
C shúfu
D shùfu
Câu 9
Hán tự 让 có pinyin đúng là gì?
Chọn 1 đáp án đúng
1 đáp án
A ràng
B rāng
C ráng
D rǎng
Câu 10
Hán tự 针 có pinyin đúng là gì?
Chọn 1 đáp án đúng
1 đáp án
A zhěn
B zhén
C zhēn
D zhèn

Phần 13

Phần 13

40 câu hỏi · Xem trước các dạng câu hỏi trong đề

Câu 1
Hán tự 想 có pinyin đúng là gì?
Chọn 1 đáp án đúng
1 đáp án
A xiāng
B xiǎng
C xiáng
D xiàng
Câu 2
Hán tự 根 có pinyin đúng là gì?
Chọn 1 đáp án đúng
1 đáp án
A gēn
B gén
C gěn
D gèn
Câu 3
Hán tự 可是 có pinyin đúng là gì?
Chọn 1 đáp án đúng
1 đáp án
A kēshì
B késhì
C kèshì
D kěshì
Câu 4
Hán tự 时间 có pinyin đúng là gì?
Chọn 1 đáp án đúng
1 đáp án
A shījiān
B shíjiān
C shǐjiān
D shìjiān
Câu 5
Hán tự 城 có pinyin đúng là gì?
Chọn 1 đáp án đúng
1 đáp án
A chěng
B chēng
C chéng
D chèng
Câu 6
Hán tự 休息 có pinyin đúng là gì?
Chọn 1 đáp án đúng
1 đáp án
A xiūxi
B xiúxi
C xiǔxi
D xiùxi
Câu 7
Hán tự 听 có pinyin đúng là gì?
Chọn 1 đáp án đúng
1 đáp án
A tíng
B tǐng
C tìng
D tīng
Câu 8
Hán tự 录音 có pinyin đúng là gì?
Chọn 1 đáp án đúng
1 đáp án
A lūyīn
B lùyīn
C lúyīn
D lǔyīn
Câu 9
Hán tự 复习 có pinyin đúng là gì?
Chọn 1 đáp án đúng
1 đáp án
A fùxí
B fūxí
C fúxí
D fǔxí
Câu 10
Hán tự 能 có pinyin đúng là gì?
Chọn 1 đáp án đúng
1 đáp án
A nēng
B nǎng
C néng
D nèng

Phần 14

Phần 14

40 câu hỏi · Xem trước các dạng câu hỏi trong đề

Câu 1
Hán tự 同志 có pinyin đúng là gì?
Chọn 1 đáp án đúng
1 đáp án
A tōngzhì
B tóngzhì
C tǒngzhì
D tòngzhì
Câu 2
Hán tự 水果 có pinyin đúng là gì?
Chọn 1 đáp án đúng
1 đáp án
A shuǐguǒ
B shuīguǒ
C shuíguǒ
D shuìguǒ
Câu 3
Hán tự 句子 có pinyin đúng là gì?
Chọn 1 đáp án đúng
1 đáp án
A jūzi
B jǔzi
C jûzi
D jùzi
Câu 4
Hán tự 苹果 có pinyin đúng là gì?
Chọn 1 đáp án đúng
1 đáp án
A pǐngguǒ
B píngguǒ
C pīngguǒ
D pìngguǒ
Câu 5
Hán tự 还是 có pinyin đúng là gì?
Chọn 1 đáp án đúng
1 đáp án
A hāishi
B hǎishi
C háishi
D hàishi
Câu 6
Hán tự 斤 có pinyin đúng là gì?
Chọn 1 đáp án đúng
1 đáp án
A jīn
B jín
C jǐn
D jìn
Câu 7
Hán tự 毛 có pinyin đúng là gì?
Chọn 1 đáp án đúng
1 đáp án
A māo
B mǎo
C mào
D máo
Câu 8
Hán tự 分 có pinyin đúng là gì?
Chọn 1 đáp án đúng
1 đáp án
A fén
B fēn
C fěn
D fèn
Câu 9
Hán tự 快 có pinyin đúng là gì?
Chọn 1 đáp án đúng
1 đáp án
A kuài
B kuāi
C kuái
D kuǎi
Câu 10
Hán tự 一共 có pinyin đúng là gì?
Chọn 1 đáp án đúng
1 đáp án
A yīgòng
B yǐgòng
C yígòng
D yìgòng

Phần 15

Phần 15

29 câu hỏi · Xem trước các dạng câu hỏi trong đề

Câu 1
Pinyin của từ 互相 là gì?
Chọn 1 đáp án đúng
1 đáp án
A hūxiāng
B hùxiāng
C hūxiàng
D hùxiàng
Câu 2
Pinyin của từ 翻译 là gì?
Chọn 1 đáp án đúng
1 đáp án
A fānyì
B fányì
C fānyí
D fányí
Câu 3
Pinyin của từ 开演 là gì?
Chọn 1 đáp án đúng
1 đáp án
A kāiyán
B kāiyǎn
C kàiyǎn
D kàiyán
Câu 4
Pinyin của từ 正常 là gì?
Chọn 1 đáp án đúng
1 đáp án
A zhēngcháng
B zhèngcháng
C zhèngchǎng
D zhēngchǎng
Câu 5
Pinyin của từ 社会 là gì?
Chọn 1 đáp án đúng
1 đáp án
A shèhuì
B shēhuì
C shèhuí
D shēhuí
Câu 6
Pinyin của từ 描写 là gì?
Chọn 1 đáp án đúng
1 đáp án
A máoxiě
B miáoxié
C miáoxiě
D máoxié
Câu 7
Pinyin của từ 讨论 là gì?
Chọn 1 đáp án đúng
1 đáp án
A táolùn
B tǎolùn
C tǎolún
D táolún
Câu 8
Pinyin của từ 城市 là gì?
Chọn 1 đáp án đúng
1 đáp án
A chéngshì
B chěngshì
C chéngshí
D chěngshí
Câu 9
Pinyin của từ 京剧 là gì?
Chọn 1 đáp án đúng
1 đáp án
A jīngjù
B jīnjù
C jīngjū
D jīnjū
Câu 10
Pinyin của từ 生气 là gì?
Chọn 1 đáp án đúng
1 đáp án
A shēnqì
B shēngqì
C shēqì
D shěngqì
Xếp hạng ứng dụng
Cho người khác biết về suy nghĩ của bạn?

Menu

Chào bạn đến với TGLearning

Đăng nhập để tạo đề và lưu kết quả luyện tập.

Đăng ký tài khoản

Đề thi

Flashcard

Khám phá