Câu 1:
Hán tự 最近 có pinyin đúng là gì?
- zuìjìn
- zuìjīn
- zuìjìn
- zuìjǐn
Câu 2:
Hán tự 状况 có pinyin đúng là gì?
- zhuàngkuāng
- zhuàngkuàng
- zhuàngkuáng
- zhuàngkuǎng
Câu 3:
Hán tự 一样 có pinyin đúng là gì?
- yīyáng
- yīyàng
- yīyǎng
- yīyāng
Câu 4:
Hán tự 矮 có pinyin đúng là gì?
Câu 5:
Hán tự 瘦 có pinyin đúng là gì?
Câu 6:
Hán tự 米 có pinyin đúng là gì?
Câu 7:
Hán tự 体重 có pinyin đúng là gì?
- tǐzhòng
- tǐzhòng
- tǐzhōng
- tǐzhǒng
Câu 8:
Hán tự 公斤 có pinyin đúng là gì?
- gōngjīn
- gōngjìn
- gōngjǐn
- gōngjīn
Câu 9:
Hán tự 胖 có pinyin đúng là gì?
Câu 10:
Hán tự 肚子 có pinyin đúng là gì?